決闘 [Quyết Đấu]
けっとう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đấu tay đôi
JP: 西園寺は決闘に勝つと思っていたのに負けた。
VI: Dù nghĩ là sẽ thắng trong cuộc đấu súng, Saionji lại thua.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「親父これって・・・真剣?」「当たり前だろう、決闘なのだからな」
"Ông già, cái này... nghiêm túc chứ?" "Đương nhiên rồi, vì đây là một trận đấu tay đôi."