Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決算賞与
[Quyết Toán Thưởng Dữ]
けっさんしょうよ
🔊
Danh từ chung
thưởng cuối năm
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
算
Toán
tính toán; số
賞
Thưởng
giải thưởng
与
Dữ
ban tặng; tham gia