Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決算日
[Quyết Toán Nhật]
けっさんび
🔊
Danh từ chung
ngày quyết toán
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
算
Toán
tính toán; số
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày