Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決水
[Quyết Thủy]
けっすい
🔊
Danh từ chung
nước tràn qua (đê)
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
水
Thủy
nước