Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決死隊
[Quyết Tử Đội]
けっしたい
🔊
Danh từ chung
đội cảm tử
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
死
Tử
chết
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ