1. Thông tin cơ bản
- Từ: 決戦
- Cách đọc: けっせん
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する
- Hán Việt: Quyết Chiến
- Nghĩa khái quát: trận quyết chiến, cuộc đối đầu định đoạt; trận then chốt
- Phạm vi dùng: lịch sử, quân sự, thể thao, báo chí
2. Ý nghĩa chính
決戦 là cuộc chiến/thi đấu mang tính định đoạt kết quả cuối cùng hoặc bước ngoặt quan trọng. Trong thể thao, dùng ví trận then chốt; trong lịch sử, chỉ trận quyết định cục diện.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 決勝: trận chung kết (thể thao); không dùng cho chiến tranh lịch sử.
- 対決: đối đầu; không nhất thiết là trận then chốt.
- 決闘: quyết đấu (thường 1-1), khác quy mô 決戦.
- 激戦: giao tranh ác liệt; không nhấn ý “định đoạt”.
- Lưu ý không nhầm với 決選(けっせん)trong 決選投票=bỏ phiếu vòng hai; chữ Hán khác (選).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ: 決戦の地, 決戦の日, 天下分け目の決戦
- Dùng với する: 最後の試合で決戦する(quyết chiến ở trận cuối)
- Cụm thường gặp: 決戦に臨む/挑む/備える;決戦前夜
- Ngữ cảm mạnh, giàu tính hình tượng; dùng nhiều trong tiêu đề báo chí và tường thuật thể thao.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 決勝 |
Liên quan (thể thao) |
Chung kết |
Sự kiện cuối giải; mang tính định đoạt |
| 対決 |
Gần nghĩa |
Đối đầu |
Không nhất thiết là trận quyết định |
| 死闘 |
Liên quan (sắc thái mạnh) |
Trận sinh tử |
Nhấn tính ác liệt |
| 和解 |
Đối nghĩa theo kết cục |
Hòa giải |
Không đi đến quyết chiến |
| 休戦 |
Đối nghĩa theo hành động |
Đình chiến |
Tạm ngừng giao tranh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 決: “quyết” – quyết định, dứt khoát
- 戦: “chiến” – chiến đấu, chiến tranh
- Tổng hợp: trận chiến mang tính quyết định ⇒ 決戦
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết, 決戦 tạo cảm giác cao trào và sức nặng lịch sử. Trong thể thao thường dùng thay cho “trận then chốt” dù chưa chắc là chung kết—để tăng sức hút tiêu đề. Tuy nhiên, trong văn bản học thuật về lịch sử, nên dùng chính xác cho những trận có ý nghĩa định cục diện.
8. Câu ví dụ
- 両軍は河川敷での決戦に備えて布陣した。
Hai bên dàn trận chuẩn bị cho trận quyết chiến bên bờ sông.
- リーグ優勝を懸けた決戦が今夜行われる。
Trận then chốt tranh ngôi vô địch sẽ diễn ra tối nay.
- 彼らはホームでの最終決戦に挑む。
Họ bước vào quyết chiến cuối cùng trên sân nhà.
- 天下分け目の決戦として歴史に刻まれた。
Đã được ghi vào sử sách như một trận quyết chiến phân định thiên hạ.
- 監督は決戦前夜にメンバーを発表した。
HLV công bố đội hình vào đêm trước trận quyết chiến.
- 両者の決戦は視聴率を大きく伸ばした。
Cuộc đối đầu quyết định giữa hai bên đã tăng mạnh tỷ suất người xem.
- 長期戦を避け、短期の決戦に持ち込む作戦だ。
Chiến lược là tránh kéo dài, đưa vào quyết chiến ngắn hạn.
- このカードは事実上の決戦だと言われる。
Người ta nói đây thực chất là trận quyết định.
- 雨天順延で決戦は明日に持ち越された。
Do mưa nên trận quyết chiến dời sang ngày mai.
- 彼は決戦でこそ真価を発揮するタイプだ。
Anh ấy là kiểu người chỉ phát huy thực lực trong trận quyết chiến.