Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決定稿
[Quyết Định Cảo]
けっていこう
🔊
Danh từ chung
bản thảo cuối cùng
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
稿
Cảo
bản thảo; bản nháp; bản viết tay; rơm