決定盤 [Quyết Định Bàn]
けっていばん
Danh từ chung
bản ghi âm uy tín; phiên bản dứt khoát
🔗 盤
Danh từ chung
bản ghi âm uy tín; phiên bản dứt khoát
🔗 盤