決定率 [Quyết Định Suất]

けっていりつ

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

tỷ lệ bắn (trong các trò chơi bóng, ví dụ: bóng chuyền, bóng rổ, bóng đá, v.v.)

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

tỷ lệ thành công (đặc biệt là kinh doanh, ví dụ: bán hàng)