Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決定木
[Quyết Định Mộc]
けっていぎ
🔊
Danh từ chung
cây quyết định
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
木
Mộc
cây; gỗ