決め付ける [Quyết Phó]
決めつける [Quyết]
きめつける
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
quyết định một cách độc đoán
JP: そういうの、先入観っていうんだよっ!体験したこと無いのに、決め付けるのはよくないっ!
VI: Đó gọi là định kiến đấy! Đừng vội vàng phán xét khi chưa trải qua!
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
mắng mỏ
JP: 上司は僕の仕事振りがいい加減だと決め付けた。
VI: Cấp trên đã quyết định cho rằng cách làm việc của tôi rất tùy tiện.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
上司は僕の仕事ぶりがいい加減だと決め付けた。
Sếp tôi đã cho rằng công việc của tôi là cẩu thả.