Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
池亭
[Trì Đình]
ちてい
🔊
Danh từ chung
nhà chòi bên hồ
Hán tự
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
亭
Đình
đình; nhà hàng; biệt thự; lều; nhà tranh; tạp kỹ; nhà hát âm nhạc; nghệ danh