Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
江村
[Giang Thôn]
こうそん
🔊
Danh từ chung
làng ven sông
Hán tự
江
Giang
lạch; vịnh nhỏ
村
Thôn
làng; thị trấn