Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
江戸絵図
[Giang Hộ Hội Đồ]
えどえず
🔊
Danh từ chung
bản đồ Edo
Hán tự
江
Giang
lạch; vịnh nhỏ
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch