Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汚職疑惑
[Ô Chức Nghi Hoặc]
おしょくぎわく
🔊
Danh từ chung
nghi ngờ tham nhũng
Hán tự
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
職
Chức
công việc; việc làm
疑
Nghi
nghi ngờ
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối