Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汚職撲滅
[Ô Chức Phác Diệt]
おしょくぼくめつ
🔊
Danh từ chung
xóa bỏ tham nhũng
Hán tự
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
職
Chức
công việc; việc làm
撲
Phác
tát; đánh; đập; đánh; nói; nói
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong