Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汚破損
[Ô Phá Tổn]
おはそん
🔊
Danh từ chung
📝 từ 汚損 và 破損
làm bẩn
Hán tự
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương