Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汚染除去
[Ô Nhiễm Trừ Khứ]
おせんじょきょ
🔊
Danh từ chung
khử ô nhiễm
Hán tự
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
除
Trừ
loại bỏ; trừ
去
Khứ
đi; rời