汚染菌 [Ô Nhiễm Khuẩn]
おせんきん
Danh từ chung
chất gây ô nhiễm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
携帯電話と便座は同じくらいの菌に汚染されている。
Điện thoại di động và bệ ngồi toilet bị nhiễm khuẩn ngang nhau.