汚れ仕事 [Ô Sĩ Sự]
よごれしごと
Danh từ chung
công việc bẩn; nhiệm vụ khó chịu
🔗 汚れ・よごれ
Danh từ chung
công việc bẩn; nhiệm vụ khó chịu
🔗 汚れ・よごれ