汚る [Ô]

よごる

Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “ru” (cổ)Tự động từ

⚠️Từ cổ

bị bẩn; trở nên bẩn

🔗 汚れる・よごれる

Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “ru” (cổ)Tự động từ

⚠️Từ cổ

bị ô uế; bị tha hóa; mất trinh tiết

🔗 汚れる・よごれる