Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汚い爆弾
[Ô Bạo Đạn]
きたないばくだん
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
bom bẩn
Hán tự
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật