Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汗青
[Hãn Thanh]
かんせい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
lịch sử (viết)
Hán tự
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
青
Thanh
xanh; xanh lá