Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汗国
[Hãn Quốc]
かんこく
🔊
Danh từ chung
hãn quốc
🔗 汗・かん
Hán tự
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
国
Quốc
quốc gia