汗冷え [Hãn Lãnh]
あせびえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lạnh do mồ hôi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lạnh do mồ hôi