汗みずく [Hãn]

汗水漬く [Hãn Thủy Tí]

汗みづく [Hãn]

汗水漬 [Hãn Thủy Tí]

あせみずく – 汗みずく・汗水漬く・汗水漬
あせみづく – 汗水漬く・汗みづく・汗水漬

Tính từ đuôi naDanh từ chung

ướt đẫm mồ hôi; mồ hôi nhễ nhại

🔗 汗だく