汗っかき [Hãn]
汗っ掻き [Hãn Tao]
あせっかき
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dễ đổ mồ hôi
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dễ đổ mồ hôi