Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
求人市場
[Cầu Nhân Thị Trường]
きゅうじんしじょう
🔊
Danh từ chung
thị trường việc làm
Hán tự
求
Cầu
yêu cầu
人
Nhân
người
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm