Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
求人口
[Cầu Nhân Khẩu]
きゅうじんぐち
🔊
Danh từ chung
vị trí tuyển dụng
Hán tự
求
Cầu
yêu cầu
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng