永遠の眠り [Vĩnh Viễn Miên]
えいえんのねむり
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
giấc ngủ vĩnh hằng; cái chết
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
giấc ngủ vĩnh hằng; cái chết