永遠の生命 [Vĩnh Viễn Sinh Mệnh]

えいえんのせいめい

Cụm từ, thành ngữ

sự sống vĩnh cửu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

死後しご永遠えいえん生命せいめいしんじているひともいる。
Có người tin vào sự sống vĩnh cửu sau cái chết.
太陽たいようひかりねつ生命せいめい永遠えいえんみなもとです。
Mặt trời là nguồn vĩnh cửu của ánh sáng, nhiệt và sự sống.