Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永観
[Vĩnh 観]
えいかん
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Eikan (983.4.15-985.4.27)
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
観
quan điểm; diện mạo