Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永年在職議員
[Vĩnh Niên Tại Chức Nghị Viên]
えいねんざいしょくぎいん
🔊
Danh từ chung
nghị sĩ lâu năm
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
職
Chức
công việc; việc làm
議
Nghị
thảo luận
員
Viên
nhân viên; thành viên