Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永久電流
[Vĩnh Cửu Điện Lưu]
えいきゅうでんりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng điện vĩnh cửu
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu
lâu dài
電
Điện
điện
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu