Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永久雇用
[Vĩnh Cửu Cố Dụng]
えいきゅうこよう
🔊
Danh từ chung
việc làm lâu dài
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu
lâu dài
雇
Cố
thuê; mướn
用
Dụng
sử dụng; công việc