永久運動 [Vĩnh Cửu Vận Động]
えいきゅううんどう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
chuyển động vĩnh cửu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
chuyển động vĩnh cửu