永久磁石同期電動機 [Vĩnh Cửu Từ Thạch Đồng Kỳ Điện Động Cơ]

えいきゅうじしゃくどうきでんどうき

Danh từ chung

động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu; động cơ điện không chổi than