Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永久磁石
[Vĩnh Cửu Từ Thạch]
えいきゅうじしゃく
🔊
Danh từ chung
nam châm vĩnh cửu
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu
lâu dài
磁
Từ
nam châm; sứ
石
Thạch
đá