Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永久公債
[Vĩnh Cửu Công Trái]
えいきゅうこうさい
🔊
Danh từ chung
trái phiếu vĩnh viễn
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu
lâu dài
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ