氷点 [Băng Điểm]

ひょうてん

Danh từ chung

điểm đóng băng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょう氷点ひょうてんくだっております。
Hôm nay nhiệt độ cũng dưới điểm đóng băng.

Hán tự

Từ liên quan đến 氷点