氷河期 [Băng Hà Kỳ]

ひょうがき

Danh từ chung

kỷ băng hà; thời kỳ băng hà

Danh từ chung

thời kỳ khó khăn; khan hiếm (cơ hội, việc làm, v.v.)

Hán tự

Từ liên quan đến 氷河期