氷島 [Băng Đảo]

ひょうとう

Danh từ chung

đảo băng

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

Iceland

🔗 アイスランド

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ふゆには、しまこおりゆきつつまれます。
Vào mùa đông, hòn đảo này được bao phủ bởi băng và tuyết.
ふゆは、このしまこおりゆきおおわれます。
Vào mùa đông, hòn đảo này được bao phủ bởi băng và tuyết.
そのしまふゆこおりゆきでおおわれる。
Hòn đảo đó được phủ kín bởi băng và tuyết trong mùa đông.