氷山の一角 [Băng Sơn Nhất Giác]
ひょうざんのいっかく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
phần nổi của tảng băng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
氷山の一角だよ。
Đó chỉ là phần nổi của tảng băng.