Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水際作戦
[Thủy Tế Tác Khuyết]
みずぎわさくせん
🔊
Danh từ chung
bảo vệ bờ biển
Hán tự
水
Thủy
nước
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu