Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水鏡
[Thủy Kính]
みずかがみ
🔊
Danh từ chung
mặt nước phản chiếu
Hán tự
水
Thủy
nước
鏡
Kính
gương