Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水銀気圧計
[Thủy Ngân Khí Áp Kế]
すいぎんきあつけい
🔊
Danh từ chung
áp kế thủy ngân
Hán tự
水
Thủy
nước
銀
Ngân
bạc
気
Khí
tinh thần; không khí
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường