水銀圧入 [Thủy Ngân Áp Nhập]
すいぎんあつにゅう
Danh từ chung
xâm nhập thủy ngân; thâm nhập thủy ngân; đo lỗ rỗng thủy ngân
Danh từ chung
xâm nhập thủy ngân; thâm nhập thủy ngân; đo lỗ rỗng thủy ngân