水道管 [Thủy Đạo Quản]

すいどうかん

Danh từ chung

ống nước

JP: 水道すいどうかんこおって破裂はれつしたんです。

VI: Đường ống nước bị đóng băng và vỡ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

水道すいどうかん破裂はれつした。
Đường ống nước đã bị vỡ.