Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水道業
[Thủy Đạo Nghiệp]
すいどうぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành cung cấp nước
Hán tự
水
Thủy
nước
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn