Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水道料
[Thủy Đạo Liệu]
すいどうりょう
🔊
Danh từ chung
tiền nước
🔗 水道料金
Hán tự
水
Thủy
nước
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
料
Liệu
phí; nguyên liệu